menu_book
見出し語検索結果 "khí đốt" (2件)
日本語
名ゴリラ
Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
khí đốt
日本語
名ガス、燃料ガス
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
swap_horiz
類語検索結果 "khí đốt" (1件)
khí đốt tự nhiên hóa lỏng
日本語
フ液化天然ガス (LNG)
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
この水路は世界の液化天然ガス供給を輸送している。
format_quote
フレーズ検索結果 "khí đốt" (5件)
Khỉ đột rất khỏe.
ゴリラはとても強い。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
天然ガスは輸送のために液化される必要があります。
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
この水路は世界の液化天然ガス供給を輸送している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)